邮袋: bao đựng bưu kiện; túi đựng bưu kiện; bao bưu kiện
Nét viết & luyện viết chữ 邮袋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “邮袋” (yóudài) có âm Hán Việt là “BƯU ĐẠI”, thuộc bộ thủ 阝, mang nghĩa chính là “bao đựng bưu kiện; túi đựng bưu kiện; bao bưu kiện”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gửi (qua bưu điện)
túi, bao, bịch
Câu ví dụ với từ “邮袋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
邮袋里装满了信件。
Yóudài lǐ zhuāng mǎn le xìnjiàn.
“Túi bưu kiện đầy thư từ.”
Từ “邮袋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn