逛
Minh họa từ vựng 逛 (guàng)
guàng HÁN VIỆT: CUỐNG

逛: dạo chơi, đi dạo, lượn phố

dạo chơi đi dạo lượn phố

Nghĩa tiếng Anh (English): to stroll, to roam, to visit

Nét viết & luyện viết chữ 逛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 逛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CUỐNG (逛): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 犭 (KHUYỂN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

逛
guàng CUỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dạo chơi, đi dạo, lượn phố

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.)

Chữ CUỐNG (逛): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 犭 (KHUYỂN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).

Câu ví dụ với từ “逛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们去逛街。

wǒ men qù guàng jiē 。

“Chúng ta đi dạo phố.”

Let's go shopping.

Ví dụ #2

深入理解“逛”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ guàng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “逛” (dạo chơi, đi dạo, lượn phố - CUỐNG) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "逛" (dạo chơi, đi dạo, lượn phố) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “逛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 逛 (guàng)

逛 (guàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “逛” có phiên âm Pinyin là “guàng”, âm Hán Việt là “CUỐNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dạo chơi, đi dạo, lượn phố” (tiếng Anh: to stroll, to roam, to visit).

Chữ 逛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “逛” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2025-02-13T16:41:48+07:00