逗
Minh họa từ vựng 逗
dòu HÁN VIỆT: ĐẬU

逗: trêu đùa, chọc cười; hài hước, buồn cười

trêu đùa chọc cười hài hước buồn cười

Nghĩa tiếng Anh (English): to tease, to amuse, funny, comical

Nét viết & luyện viết chữ 逗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 逗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẬU (逗): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 豆 (ĐẬU).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

逗
dòu ĐẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trêu đùa, chọc cười; hài hước, buồn cười

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 豆 ĐẬU (Hạt đậu, bình đĩa cao chân đựng thức ăn tế lễ.)

Chữ ĐẬU (逗): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 豆 (ĐẬU).

Câu ví dụ với từ “逗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

舞台上相声演员幽默风趣的语言与生动滑稽的动作,逗得台下全场观众捧腹大笑。

Wǔ tái shàng xiàng shēng yǎn yuán yōu mò fēng qù de yǔ yán yǔ shēng dòng huá jī de dòng zuò, dòu dé tái xià quán chǎng guān zhòng pěng fù dà xiào.

“Ngôn từ dí dỏm hài hước cùng những động tác sinh động vui nhộn của diễn viên tấu hài trên sân khấu đã khiến toàn thể khán giả phía dưới cười nghiêng ngả.”

The cross-talk comedian's witty language and comical gestures on stage amused the entire audience into hearty laughter.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“逗”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dòu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “逗” (trêu đùa, chọc cười - ĐẬU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "逗" (trêu đùa, chọc cười) is crucial.

Từ “逗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →