逆火
Minh họa từ vựng 逆火
nì huǒ HÁN VIỆT: NGHỊCH HỎA

逆火: Nghịch Hỏa

Nghịch Hỏa

Nét viết & luyện viết chữ 逆火

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 逆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Người lộn ngược đứng bên đường, Bộ XƯỚC sải bước dặm trường ngược xuôi. NGHỊCH là trái lẽ ở đời, Vượt qua nghịch cảnh rạng ngời chí trai.” — Chữ NGHỊCH (逆) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) biểu ý và chữ NGHỊCH cổ (屰) biểu âm. Trong Giáp cốt văn, chữ 屰 vẽ hình một người bị chúc đầu lộn ngược xuống đất, khi thêm bộ QUAI XƯỚC (辶) càng nhấn mạnh hành động đi ngược chiều hoặc chống đối lại quy luật. Chữ Hán này nhắc nhở con người cần giữ bản lĩnh kiên cường để vượt qua mọi nghịch cảnh trên đường đời.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

逆
nì huǒ NGHỊCH HỎA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nghịch Hỏa

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 屮 TRIỆT (Mầm cỏ non vừa nhú đâm lên khỏi mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người lộn ngược đứng bên đường, Bộ XƯỚC sải bước dặm trường ngược xuôi. NGHỊCH là trái lẽ ở đời, Vượt qua nghịch cảnh rạng ngời chí trai.”

Chữ NGHỊCH (逆) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) biểu ý và chữ NGHỊCH cổ (屰) biểu âm. Trong Giáp cốt văn, chữ 屰 vẽ hình một người bị chúc đầu lộn ngược xuống đất, khi thêm bộ QUAI XƯỚC (辶) càng nhấn mạnh hành động đi ngược chiều hoặc chống đối lại quy luật. Chữ Hán này nhắc nhở con người cần giữ bản lĩnh kiên cường để vượt qua mọi nghịch cảnh trên đường đời.

火
huǒ HOẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lửa; nổi tiếng, hot; tức giận

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”

Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.

Câu ví dụ với từ “逆火”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

发动机发生逆火现象。

Fādòngjī fāshēng nìhuǒ xiànxiàng.

“Động cơ xảy ra hiện tượng nghịch hỏa.”

Từ “逆火” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →