过剩 Phồn thể: 過剩
Minh họa từ vựng 过剩
guòshèng HÁN VIỆT: QUÁ THẶNG

过剩: dư thừa, dư thừa công suất thặng dư

dư thừa dư thừa công suất thặng dư

Nghĩa tiếng Anh (English): excess, surplus, redundant, overcapacity

Nét viết & luyện viết chữ 过剩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 过

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

过
guò QUÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).

剩
shèng THẶNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thừa, còn lại

Bộ 刀 (BỘ ĐAO • 2 nét): Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ THẶNG (剩): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 12 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 匕 (CHỦY) + 刂 (ĐAO).

Câu ví dụ với từ “过剩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国加快淘汰传统落后低端产能,坚决防止低水平重复建设,大力发展以高科技、高效能为特征的新质生产力。

Wǒ guó jiā kuài táo tài chuán tǒng luò hòu dī duān chǎn néng, jiān jué fáng zhǐ dī shuǐ píng chóng fù jiàn shè, dà lì fā zhǎn yǐ gāo kē jì, gāo xiào néng wèi tè zhēng de xīn zhì shēng chǎn lì.

“Nước ta đẩy nhanh đào thải các năng lực sản xuất trình độ thấp lạc hậu truyền thống, kiên quyết ngăn ngừa việc xây dựng lặp lại trình độ thấp gây dư thừa dư thừa công suất, ra sức phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới mang đặc trưng hiệu năng cao, công nghệ cao.”

China phases out outdated low-end capacities, avoiding surplus redundancy to foster high-tech productive forces.

Từ “过剩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →