轻盈
Minh họa từ vựng 轻盈
qīngyíng HÁN VIỆT: KHINH DOANH

轻盈: thanh thoát nhẹ nhàng uyển chuyển

thanh thoát nhẹ nhàng uyển chuyển

Nghĩa tiếng Anh (English): graceful, lithe, light

Nét viết & luyện viết chữ 轻盈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 轻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

轻
qīng KHINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ

Bộ 车 (BỘ XA • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định).

盈
qīngyíng KHINH DOANH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thanh thoát nhẹ nhàng uyển chuyển

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ DOANH (盈): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 9 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 热泪盈眶 (NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động), 盈利 (DOANH LỢI: sinh lời, thu lợi nhuận kinh doanh).

Câu ví dụ với từ “轻盈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“轻盈”的一个常用表达。

Zhè shì "qīngyíng" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "thanh thoát nhẹ nhàng uyển chuyển".”

Từ “轻盈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →