轰: nổ ầm, bắn phá; đuổi đi; ầm ầm (tiếng nổ, tiếng sấm)
Nghĩa tiếng Anh (English): to bomb, to explode, to drive away, bang, boom
Nét viết & luyện viết chữ 轰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ OANH (轰, phồn thể: 轟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 轰动 (OANH ĐỘNG: gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổ ầm, bắn phá; đuổi đi; ầm ầm (tiếng nổ, tiếng sấm)
Chữ OANH (轰, phồn thể: 轟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 轰动 (OANH ĐỘNG: gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn).
Câu ví dụ với từ “轰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一声巨响,远处的山坡上传来了雷鸣般的轰鸣声。
yì shēng jù xiǎng , yuǎn chù de shān pō shàng chuán lái le léi míng bān de hōng míng shēng 。
“Một tiếng động lớn vang lên, từ sườn đồi phía xa truyền đến tiếng gầm như sấm.”
With a loud bang, a thunderous roar came from the distant hillside.
Từ “轰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 轰 (hōng)
轰 (hōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “轰” có phiên âm Pinyin là “hōng”, âm Hán Việt là “OANH”, thuộc từ loại Động từ / Tượng thanh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nổ ầm, bắn phá; đuổi đi; ầm ầm (tiếng nổ, tiếng sấm)” (tiếng Anh: to bomb, to explode, to drive away, bang, boom).
Chữ 轰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “轰” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.