轰动: gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): to cause a sensation, sensation, stir
Nét viết & luyện viết chữ 轰动
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ OANH (轰, phồn thể: 轟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 轰动 (OANH ĐỘNG: gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổ ầm, bắn phá; đuổi đi; ầm ầm (tiếng nổ, tiếng sấm)
Chữ OANH (轰, phồn thể: 轟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 轰动 (OANH ĐỘNG: gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn).
chuyển động, cử động, di chuyển
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mây VÂN cuộn giữa trời, Bên phải chữ LỰC sức đầy vơi. Dùng sức chuyển xoay muôn sự việc, Vận ĐỘNG siêng năng khỏe trọn đời.”
Chữ ĐỘNG (动) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ở bản phồn thể gồm chữ TRỌNG (重 - vật nặng) ghép với bộ LỰC (力 - sức mạnh), còn bản giản thể thay bằng chữ VÂN (云 - đám mây trôi) kết hợp với bộ LỰC (力). Dùng sức lực (LỰC) mạnh mẽ để đẩy vật nặng đi hoặc làm cho mọi vật chuyển dịch linh hoạt như mây trôi (VÂN) chính là sự chuyển động. Chữ nhắc nhở con người muốn thay đổi hoàn cảnh thì phải nỗ lực hành động.
Câu ví dụ với từ “轰动”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国科学家在国际顶尖学术期刊上宣布首次实现无液氦超导量子芯片重大突破,瞬间在全球科学界引发了巨大轰动。
Wǒ guó kē xué jiā zài guó jì dǐng jiān xué shù qī kān shàng xuān bù shǒu cì shí xiàn wú yè hài chāo dǎo liàng zǐ xīn piàn zhòng dà tū pò, shùn jiān zài quán qiú kē xué jiè yǐn fā le jù dà hōng dòng.
“Các nhà khoa học nước ta khi công bố trên tạp chí học thuật hàng đầu thế giới về việc lần đầu tiên đạt được đột phá trọng đại chip lượng tử siêu dẫn không cần heli lỏng đã ngay lập tức tạo nên một làn sóng chấn động to lớn trong giới khoa học toàn cầu.”
Our scientists' announcement of helium-free superconducting quantum chips in top journals instantly caused a massive sensation globally.
深刻领悟“轰动”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ hōng dòng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “轰动” (gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn - OANH ĐỘNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "轰动" (gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “轰动” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 轰动 (hōng dòng)
轰动 (hōng dòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “轰动” có phiên âm Pinyin là “hōng dòng”, âm Hán Việt là “OANH ĐỘNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gây chấn động, làm rúng động, tiếng vang lớn” (tiếng Anh: to cause a sensation, sensation, stir).
Chữ 轰动 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “轰动” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.