躯壳: thể xác; xác thịt; thân xác
Nét viết & luyện viết chữ 躯壳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHU (躯, phồn thể: 軀): thuộc bộ THÂN (身), gồm 11 nét (4 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thân thể; cơ thể; thân hình
Chữ KHU (躯, phồn thể: 軀): thuộc bộ THÂN (身), gồm 11 nét (4 nét phụ).
vỏ, mai
Chữ XÁC (壳, phồn thể: 殼): thuộc bộ SĨ (士), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 士 (SĨ) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 贝壳 (BỐI XÁC: vỏ sò, vỏ ốc).
Câu ví dụ với từ “躯壳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他很在意他的躯壳。
tā hěn zàiyì tā de qūqiào.
“Anh ta rất quan tâm đến thể xác của anh ấy.”
我想保护我的躯壳。
wǒ xiǎng bǎohù wǒ de qūqiào.
“Tôi muốn bảo vệ thân xác của mình.”
Từ “躯壳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn