踢毽
Minh họa từ vựng 踢毽
tī jiàn HÁN VIỆT: THÍCH KIỆN

踢毽: đá cầu

đá cầu

Nét viết & luyện viết chữ 踢毽

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 踢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bàn chân TÚC vững vàng, Chữ DỊCH bên phải đổi chiều sang. Vung chân sút mạnh cầu bay vút, Đá bóng THÍCH cầu rộn tiếng vang.” — Chữ THÍCH (踢) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TÚC (⻊ - bàn chân) chỉ ý ở bên trái và chữ DỊCH (易 - biến đổi, dịch chuyển) chỉ âm ở bên phải. Dùng lực của bàn chân (TÚC) vung mạnh làm cho quả bóng hay vật thể dịch chuyển (DỊCH) bay vút đi nơi khác chính là động tác đá. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ gắn liền với môn thể thao vua qua cụm từ quen thuộc 'đá bóng' (踢足球).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

踢
tī THÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đá (bóng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⻊ TÚC (Bàn chân, biểu thị các động tác chạy nhảy, đá bằng chân.) 易 DỊCH (Thay đổi, dịch chuyển vị trí nhanh chóng, kiêm gợi âm đọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn chân TÚC vững vàng, Chữ DỊCH bên phải đổi chiều sang. Vung chân sút mạnh cầu bay vút, Đá bóng THÍCH cầu rộn tiếng vang.”

Chữ THÍCH (踢) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TÚC (⻊ - bàn chân) chỉ ý ở bên trái và chữ DỊCH (易 - biến đổi, dịch chuyển) chỉ âm ở bên phải. Dùng lực của bàn chân (TÚC) vung mạnh làm cho quả bóng hay vật thể dịch chuyển (DỊCH) bay vút đi nơi khác chính là động tác đá. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ gắn liền với môn thể thao vua qua cụm từ quen thuộc 'đá bóng' (踢足球).

毽
jiàn KIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quả cầu; quả kiện

Bộ 毛 (BỘ MAO • 12 nét): Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.
Thành phần cấu tạo chữ:
毛 MAO (Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.)

Chữ KIẾN (毽): thuộc bộ MAO (毛), gồm 12 nét (9 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “踢毽”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我最喜欢的运动是踢毽子。

Wǒ zuì xǐhuan de yùndòng shì tī jiànzi.

“Môn thể thao tôi thích nhất là đá cầu.”

Ví dụ #2

他们在公园里踢毽子。

tāmen zài gōngyuán li tī jiànzi.

“Họ đá cầu trong công viên.”

Từ “踢毽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →