踏板摩托车: xe tay ga
Nét viết & luyện viết chữ 踏板摩托车
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.” — Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giẫm đạp, bước lên (tà); yên tâm, vững vàng — trong 踏实 (tā)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.”
Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.
tấm ván, bảng; cứng nhắc, đơ
Chữ BẢN (板): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 黑板 (HẮC BẢN: bảng đen), 老板 (LÃO BẢN: ông chủ, chủ doanh nghiệp).
xe tay ga
Chữ MA (摩): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 麻 (MA) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 摩托车 (MA THÁC XA: xe máy, xe mô-tô), 按摩 (ÁN MA: mát-xa, xoa bóp bấm huyệt), 摩擦 (MA SÁT: ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại).
nâng đỡ, đỡ lấy; nhờ vả ủy thác; đế lót
Chữ THÁC (托): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 乚 (ẤT). Từ ghép HSK: 摩托车 (MA THÁC XA: xe máy, xe mô-tô), 委托 (UỶ THÁC: ủy thác, giao phó, ủy quyền), 拜托 (BÁI THÁC: nhờ cậy, bái thác, xin nhờ (kính ngữ)), 寄托 (KÝ THÁC: gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng)).
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
Câu ví dụ với từ “踏板摩托车”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我每天骑踏板摩托车上班。
Wǒ měitiān qí tàbǎn mótuō chē shàngbān.
“Tôi đi làm hàng ngày bằng xe tay ga.”
Từ “踏板摩托车” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn