超脱
Minh họa từ vựng 超脱
chāotuō HÁN VIỆT: SIÊU THOÁT

超脱: thoát khỏi; từ bỏ; li khai; vượt ra ngoài; thoát ra ngoài

thoát khỏi từ bỏ li khai vượt ra ngoài thoát ra ngoài

Nét viết & luyện viết chữ 超脱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 超

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bước chân bộ TẨU (走) phi nhanh, Nghe lời TRIỆU (召) gọi vượt ghềnh băng sông. Chữ SIÊU (超) bứt phá thành công, Vươn lên đỉnh lớn thỏa lòng ước mơ.” — Chữ SIÊU (超) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ TẨU (走 - chạy nhanh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ TRIỆU (召 - vẫy gọi, gồm bộ ĐAO 刀 và KHẨU 口) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Hình ảnh người tung bước chạy vọt lên phía trước khi nghe tiếng gọi tạo nên nghĩa gốc của chữ SIÊU (超) là nhảy qua, vượt qua chướng ngại vật. Trong đời sống hiện đại, chữ biểu thị sự bứt phá giới hạn, vươn tới trình độ xuất sắc, phi thường và vượt trội hơn hẳn mức bình thường.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

超
chāo SIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

siêu, vượt bậc; vượt quá, vượt trội (tiền tố)

Bộ 走 (BỘ TẨU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
走 TẨU (Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bước chân bộ TẨU (走) phi nhanh, Nghe lời TRIỆU (召) gọi vượt ghềnh băng sông. Chữ SIÊU (超) bứt phá thành công, Vươn lên đỉnh lớn thỏa lòng ước mơ.”

Chữ SIÊU (超) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ TẨU (走 - chạy nhanh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ TRIỆU (召 - vẫy gọi, gồm bộ ĐAO 刀 và KHẨU 口) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Hình ảnh người tung bước chạy vọt lên phía trước khi nghe tiếng gọi tạo nên nghĩa gốc của chữ SIÊU (超) là nhảy qua, vượt qua chướng ngại vật. Trong đời sống hiện đại, chữ biểu thị sự bứt phá giới hạn, vươn tới trình độ xuất sắc, phi thường và vượt trội hơn hẳn mức bình thường.

脱
tuō THOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

Câu ví dụ với từ “超脱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他追求超脱现实的意境。

tā zhuīqiú chāotuō xiànshí de yìjìng.

“Anh ta theo đuổi thoát khỏi hiện thực.”

Ví dụ #2

他超脱过去的阴影中。

tā chāotuō guòqù de yīnyǐng zhōng.

“Anh ấy thoát khỏi cái bóng của quá khứ.”

Từ “超脱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →