赣剧: Cán kịch (một loại hí khúc, vùng Giang Tây, Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 赣剧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁM (赣, phồn thể: 贛): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 21 nét (17 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Cán Giang (tên sông, ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
Chữ CÁM (赣, phồn thể: 贛): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 21 nét (17 nét phụ).
vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội
Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Câu ví dụ với từ “赣剧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
赣剧在江西很受欢迎。
Gànjù zài Jiāngxī hěn shòu huānyíng.
“Cán kịch rất được yêu thích ở Giang Tây.”
Từ “赣剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn