赌徒: dân cờ bạc; tay cờ bạc; con bạc
Nét viết & luyện viết chữ 赌徒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỔ (赌, phồn thể: 賭): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 赌博 (ĐỔ BÁC: đánh bạc, cờ bạc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh bạc, cá cược; đánh cược liều mạng
Chữ ĐỔ (赌, phồn thể: 賭): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 赌博 (ĐỔ BÁC: đánh bạc, cờ bạc).
dân cờ bạc; tay cờ bạc; con bạc
Chữ ĐỒ (徒): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 10 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 歹徒 (ĐÃI ĐỒ: tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn), 匪徒 (PHỈ ĐỒ: tên cướp, tên phỉ, giặc cướp hung tợn), 徒弟 (ĐỒ ĐỆ: đồ đệ, học trò truyền nghề).
Câu ví dụ với từ “赌徒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
赌徒聚集的窟。
dǔ tú jùjí de kū.
“Nơi tụ tập của người đánh bạc.”
这个赌徒,在赌桌上一直加码。
zhège dǔ tú, zài dǔ zhuō shàng yīzhí jiāmǎ.
“Con bạc này liên tục tăng tiền cược.”
Từ “赌徒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn