质朴
Minh họa từ vựng 质朴
zhìpǔ HÁN VIỆT: CHẤT PHÁC

质朴: mộc mạc; giản dị; chất phác

mộc mạc giản dị chất phác

Nét viết & luyện viết chữ 质朴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 质

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cầm cây rìu nhỏ đẽo gọt Bảo bọc của cải giữ trọn giá vàng. Trên CÂN (斤) dưới BỐI (贝) rõ ràng, Chữ CHẤT (质) phẩm chất đá vàng chẳng phai.” — Chữ CHẤT (质) là chữ hội ý. Chữ CHẤT (质) phồn thể gồm hai cây rìu (斤) cắm bên trên vỏ sò của cải (贝). Đẽo gọt hết những lớp vỏ hào nhoáng bên ngoài để lộ ra giá trị vàng ngọc cốt lõi bên trong. Đó chính là "bản chất" và "phẩm chất" của con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

质
zhì CHẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tính chất; bản chất

Bộ 貝 (BỘ BỐI • 7 nét): Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.
Thành phần cấu tạo chữ:
斤 BỘ CÂN (Cái rìu dùng để cân nhắc đẽo gọt tìm ra cốt lõi.) 贝 BỘ BỐI (Vỏ sò tiền tệ quý giá, thước đo giá trị chân thực.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cầm cây rìu nhỏ đẽo gọt Bảo bọc của cải giữ trọn giá vàng. Trên CÂN (斤) dưới BỐI (贝) rõ ràng, Chữ CHẤT (质) phẩm chất đá vàng chẳng phai.”

Chữ CHẤT (质) là chữ hội ý. Chữ CHẤT (质) phồn thể gồm hai cây rìu (斤) cắm bên trên vỏ sò của cải (贝). Đẽo gọt hết những lớp vỏ hào nhoáng bên ngoài để lộ ra giá trị vàng ngọc cốt lõi bên trong. Đó chính là "bản chất" và "phẩm chất" của con người.

朴
pò PHÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây sếu Trung Quốc

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 BỘ MỘC (Cây cối, khúc gỗ tự nhiên thơm lành.) 卜 CHỮ BẶC (Vết nứt trên mai rùa, sự giản dị không tô vẽ giả tạo.)

Câu thơ nhớ chữ: “Khúc gỗ chưa gọt giũa nhiều Giữ tròn mộc mạc ngàn điều sáng trong. Bên MỘC (木) chữ BẶC (卜) giản đơn, Chữ PHÁC (朴) chân chất chẳng sờn phồn hoa.”

Chữ PHÁC (朴) là chữ hình thanh, vẽ khúc gỗ (木) mộc mạc chưa qua đục đẽo hay quét sơn son thiếp vàng. Lão Tử ca ngợi "Kiến tố bão phác" (giữ lấy sự mộc mạc chất phác). Người chất phác không khoe khoang hào nhoáng mà chân thật từ đáy lòng.

Câu ví dụ với từ “质朴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他性格很质朴。

tā xìnggé hěn zhìpǔ.

“Tính cách của anh ấy rất chất phác.”

Ví dụ #2

她的家很质朴。

tā de jiā hěn zhìpǔ.

“Nhà của cô ấy rất giản dị.”

Từ “质朴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →