误 Phồn thể: 誤
Minh họa từ vựng 误
wù HÁN VIỆT: NGỘ

误: sai lầm, nhầm lẫn; làm trễ nải (wùshì)

sai lầm nhầm lẫn làm trễ nải (wùshì)

Nghĩa tiếng Anh (English): error, mistake, to delay, to miss, by mistake

Nét viết & luyện viết chữ 误

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 误

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGỘ (误, phồn thể: 誤): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 误会 (NGỘ HỘI: hiểu lầm, ngộ nhận), 错误 (THÁC NGỘ: sai lầm, sai sót, sai), 耽误 (ĐAM NGỘ: lỡ dở, làm chậm trễ, trễ nải), 失误 (THẤT NGỘ: sai sót, sơ suất, lỗi lầm kỹ thuật).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

误
wù NGỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sai lầm, nhầm lẫn; làm trễ nải (wùshì)

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ NGỘ (误, phồn thể: 誤): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 误会 (NGỘ HỘI: hiểu lầm, ngộ nhận), 错误 (THÁC NGỘ: sai lầm, sai sót, sai), 耽误 (ĐAM NGỘ: lỡ dở, làm chậm trễ, trễ nải), 失误 (THẤT NGỘ: sai sót, sơ suất, lỗi lầm kỹ thuật).

Câu ví dụ với từ “误”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在超高精度大科学实验操作中,科研人员始终保持一丝不苟、防微杜渐,确保实验全流程零失误、零差错。

Zài chāo gāo jīng dù dà kē xué shí yàn cāo zuò zhōng, kē yán rén yuán shǐ zhōng bǎo chí yī sī bù gǒu, fáng wēi dù jiàn, què bǎo shí yàn quán liú chéng líng shī wù, líng chā cuò.

“Trong các thao tác thực nghiệm khoa học lớn độ chính xác siêu cao, cán bộ nghiên cứu khoa học luôn giữ vững sự cẩn trọng tỉ mỉ, phòng ngừa từ việc nhỏ nhất, bảo đảm toàn bộ quy trình thực nghiệm không một sai sót, sai lầm nhầm lẫn bằng không.”

In high-precision experiments, researchers maintain meticulous rigor, ensuring zero mistakes across all processes.

Từ “误” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →