诡辩术
Minh họa từ vựng 诡辩术
guǐbiàn shù HÁN VIỆT: QUỶ BIỆN THUẬT

诡辩术: thuật ngụy biện; phép ngụy biện; thuật nguỵ biện; phép nguỵ biện

thuật ngụy biện phép ngụy biện thuật nguỵ biện phép nguỵ biện

Nét viết & luyện viết chữ 诡辩术

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 诡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “诡辩术” (guǐbiàn shù) có âm Hán Việt là “QUỶ BIỆN THUẬT”, thuộc bộ thủ 言, mang nghĩa chính là “thuật ngụy biện; phép ngụy biện; thuật nguỵ biện; phép nguỵ biện”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

诡
guǐ QUỶ

gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt; lừa dối; lừa gạt; xảo trá; giảo quyệt

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
辩
biàn BIỆN

biện luận, tranh luận phản biện; phân bua (biànjiě)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
术
zhú THUẬT

thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “诡辩术”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他用诡辩术逃避责任。

Tā yòng guǐbiàn shù táobì zérèn.

“Anh ta dùng thuật ngụy biện để trốn tránh trách nhiệm.”

Từ “诡辩术” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →