诀别 Phồn thể: 訣別
Minh họa từ vựng 诀别
juébié HÁN VIỆT: QUYẾT BIỆT

诀别: từ biệt vĩnh viễn, vĩnh biệt ly biệt nghẹn ngào

từ biệt vĩnh viễn vĩnh biệt ly biệt nghẹn ngào

Nghĩa tiếng Anh (English): to bid farewell forever, to part for good, poignant parting

Nét viết & luyện viết chữ 诀别

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 诀

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUYẾT (诀, phồn thể: 訣): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 大 (ĐẠI).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

诀
jué QUYẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ biệt, chia tay

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ QUYẾT (诀, phồn thể: 訣): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 大 (ĐẠI).

别
bié / biè BIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.

Câu ví dụ với từ “诀别”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当年老一辈功勋科学家隐姓埋名奔赴大戈壁前与亲人诀别时,把对小家的深情化作了许党报国的无限忠诚与担当。

Dāng nián lǎo yī bèi gōng xūn kē xué jiā yǐn xìng mái míng bēn fù dà gē bì qián yǔ qīn rén jué bié shí, bǎ duì xiǎo jiā de shēn qíng huà zuò le xǔ dǎng bào guó de wú xiàn zhōng chéng yǔ dān dāng.

“Năm xưa khi các nhà khoa học có công lao tiền bối ẩn danh giấu tên lên đường lao về sa mạc Gobi từ biệt vĩnh viễn vĩnh biệt ly biệt người thân, đã biến tình cảm sâu đậm đối với mái ấm gia đình nhỏ thành lòng trung thành và gánh vác vô hạn dâng hiến cho Đảng phụng sự Tổ quốc.”

When founding scientists bade farewell to families to work in deserts, they turned familial love into national devotion.

Từ “诀别” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →