讲授: dạy; truyền thụ; giảng giải
Nét viết & luyện viết chữ 讲授
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “讲授” (jiǎngshòu) có âm Hán Việt là “GIẢNG THỤ”, thuộc bộ thủ 讠, mang nghĩa chính là “dạy; truyền thụ; giảng giải”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giảng, nói, giảng giải; kể (chuyện)
trao
Câu ví dụ với từ “讲授”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
张老师向我们讲授了新课。
zhāng lǎoshī xiàng wǒmen jiǎngshòule xīn kè.
“Thầy Trương đã dạy chúng tôi bài mới.”
本课程由李老师讲授。
běn kèchéng yóu lǐ lǎoshī jiǎngshòu.
“Khóa học này do thầy Lý giảng dạy.”
Từ “讲授” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn