觑糊
Minh họa từ vựng 觑糊
qù hú HÁN VIỆT: THỨ HỒ

觑糊: nhìn một cách mờ mịt

nhìn một cách mờ mịt

Nét viết & luyện viết chữ 觑糊

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 觑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỨ (觑, phồn thể: 覷): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 15 nét (11 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

觑
qù hú THỨ HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn một cách mờ mịt

Bộ 見 (BỘ KIẾN • 15 nét): Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức.
Thành phần cấu tạo chữ:
見 KIẾN (Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức.)

Chữ THỨ (觑, phồn thể: 覷): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 15 nét (11 nét phụ).

糊
hú / hù HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)

Bộ 米 (BỘ MỄ • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).

Câu ví dụ với từ “觑糊”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他在黑暗中觑糊地看着前方。

Tā zài hēi'àn zhōng qù hú de kàn zhe qiánfāng.

“Anh ấy nhìn mờ mịt về phía trước trong bóng tối.”

Từ “觑糊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →