见解 Phồn thể: 見解
Minh họa từ vựng 见解
jiàn jiě HÁN VIỆT: KIẾN GIẢI

见解: kiến giải, nhận định sâu sắc, quan điểm học thuật

kiến giải nhận định sâu sắc quan điểm học thuật

Nghĩa tiếng Anh (English): opinion, view, insight, perception

Nét viết & luyện viết chữ 见解

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 见

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là bộ MỤC mắt tinh anh, Dưới bộ NHI chân bước dạo quanh. Đứng dậy nhìn xa thêm hiểu biết, Rộng mở tầm nhìn chữ KIẾN minh.” — Chữ KIẾN (见 / 見) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ MỤC (目 - con mắt) đặt trên bộ NHI (儿 - hình dáng con người đang bước đi). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa hình ảnh một người với đôi mắt mở to hướng về phía trước để quan sát vạn vật. Từ nghĩa gốc là nhìn thấy và gặp gỡ, chữ KIẾN mở rộng thành kiến thức, nhắc nhở ta bước ra thế giới để học hỏi và thấu hiểu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

见
jiàn KIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thấy, nhìn thấy; gặp gỡ

Bộ 見 (BỘ KIẾN • 7 nét): Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức.
Thành phần cấu tạo chữ:
见 KIẾN (Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ MỤC mắt tinh anh, Dưới bộ NHI chân bước dạo quanh. Đứng dậy nhìn xa thêm hiểu biết, Rộng mở tầm nhìn chữ KIẾN minh.”

Chữ KIẾN (见 / 見) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ MỤC (目 - con mắt) đặt trên bộ NHI (儿 - hình dáng con người đang bước đi). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa hình ảnh một người với đôi mắt mở to hướng về phía trước để quan sát vạn vật. Từ nghĩa gốc là nhìn thấy và gặp gỡ, chữ KIẾN mở rộng thành kiến thức, nhắc nhở ta bước ra thế giới để học hỏi và thấu hiểu.

解
jiě GIẢI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét): Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).
Thành phần cấu tạo chữ:
角 BỘ GIÁC (Sừng thú cứng cáp, tượng trưng cho những hiểm nguy góc cạnh hiểm trở.) 刀 BỘ ĐAO (Con dao sắc bén, biểu tượng của trí tuệ chặt đứt dây oan nghiệt.) 牛 BỘ NGƯU (Con trâu to lớn nhẫn nại kéo cày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.”

Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.

Câu ví dụ với từ “见解”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在这次研討会上,各位专家纷纷发表了自己独到的见解。

zài zhè cì yán tǎo huì shàng , gè wèi zhuān jiā fēn fēn fā biǎo le zì jǐ dú dào de jiàn jiě 。

“Tại hội thảo lần này, các chuyên gia đã lần lượt phát biểu những quan điểm độc đáo của riêng mình.”

At this seminar, various experts expressed their unique insights one after another.

Từ “见解” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →