解: giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)
Nghĩa tiếng Anh (English): to solve, to explain, to untie, solution (math)
Nét viết & luyện viết chữ 解
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.” — Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)
Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.”
Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
Câu ví dụ với từ “解”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年数学家在灵感迸发的攻关之夜,成功求得了困扰国际偏微分方程学界数十年的拓扑非线性解析解。
Qīng nián shù xué jiā zài líng gǎn bèng fā de gōng guān zhī yè, chéng gōng qiú dé le kùn rǎo guó jì piān wēi fēn fāng chéng xué jiè shù shí nián de tuò pū fēi xiàn xìng jiě xī jiě.
“Nhà toán học trẻ tuổi trong đêm vượt khó cảm hứng bùng nổ đã giải tìm được nghiệm giải thành công nghiệm giải tích phi tuyến tô-pô từng làm đau đầu giới giải tích phương trình đạo hàm riêng quốc tế suốt mấy mươi năm qua.”
In a flash of inspiration, the mathematician solved topological non-linear analytic solutions to differential equations.
Từ “解” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 解 (jiě)
解 (jiě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “解” có phiên âm Pinyin là “jiě”, âm Hán Việt là “GIẢI”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)” (tiếng Anh: to solve, to explain, to untie, solution (math)).
Chữ 解 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “解” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 角. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.