衩
Minh họa từ vựng 衩
chà HÁN VIỆT: SÁI

衩: đường xẻ; chỗ xẻ tà áo

đường xẻ chỗ xẻ tà áo

Nét viết & luyện viết chữ 衩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 衩

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁI (衩): thuộc bộ Y (衣), gồm 8 nét (3 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

衩
chà SÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đường xẻ; chỗ xẻ tà áo

Bộ 衣 (BỘ Y • 8 nét): Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.
Thành phần cấu tạo chữ:
衣 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.)

Chữ SÁI (衩): thuộc bộ Y (衣), gồm 8 nét (3 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “衩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这件衩衣设计独特。

zhè jiàn chàyī shèjì dútè.

“Chiếc áo xẻ tà này thiết kế độc đáo.”

Ví dụ #2

我喜欢有衩的衣服。

wǒ xǐhuan yǒu chà de yīfu.

“Tôi thích những bộ quần áo có xẻ tà.”

Từ “衩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →