表面: bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài
Nghĩa tiếng Anh (English): surface, face, outside, appearance
Nét viết & luyện viết chữ 表面
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời nét gạch tựa lông MAO, Dưới vạt áo Y khéo lượn vào. Khoác tấm áo ngoài phô dáng vẻ, Đồng hồ BIỂU lộ phút giây trao.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồng hồ; bảng biểu, danh sách biểu mẫu
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét gạch tựa lông MAO, Dưới vạt áo Y khéo lượn vào. Khoác tấm áo ngoài phô dáng vẻ, Đồng hồ BIỂU lộ phút giây trao.”
mặt, bề mặt; mì sợi, bột mì; phía, mặt (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang phẩy trên đỉnh trán cao, Khung VI (囗) bao bọc má đào xung quanh. Giữa lồng con mắt long lanh, Hiện lên chữ DIỆN (面) rạng danh con người.”
Câu ví dụ với từ “表面”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在分析复杂的国际经济形势时,切不可被短期的表面现象所迷惑,而要深入研判底层供需逻辑。
Zài fēn xī fù zá de guó jì jīng jì xíng shì shí, qiè bù kě bèi duǎn qī de biǎo miàn xiàn xiàng suǒ mí huò, ér yào shēn rù yán pàn dǐ céng gōng xū luó jí.
“Khi phân tích tình hình kinh tế quốc tế phức tạp, tuyệt đối không được để những hiện tượng bề nổi ngắn hạn làm lu mờ nhận thức, mà cần đi sâu nghiên cứu quy luật cung cầu cốt lõi tầng dưới.”
When analyzing complex international economic trends, never be misled by short-term surface phenomena; deeply evaluate underlying supply-demand logic.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“表面”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ biǎo miàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “表面” (bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài - BIỂU DIỆN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "表面" (bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài) is crucial.
Từ “表面” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn