血统
Minh họa từ vựng 血统
xuètǒng HÁN VIỆT: HUYẾT THỐNG

血统: huyết thống; dòng máu; quan hệ huyết thống

huyết thống dòng máu quan hệ huyết thống

Nét viết & luyện viết chữ 血统

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 血

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một giọt máu đỏ rơi vào, Chén MÃNH (皿) tế lễ dâng cao đất trời. HUYẾT (血) là máu nóng trong người, Tình thâm máu mủ muôn đời chẳng phai.” — Chữ HUYẾT (血) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm bộ MÃNH (皿) là chiếc bát tế lễ ở dưới và một nét chấm phẩy (丿) ở phía trên chỉ giọt máu hiến sinh nhỏ vào trong bát để dâng cúng thần linh, tổ tiên. Vì máu là nguồn mạch duy trì sự sống trong cơ thể, chữ HUYẾT (血) vừa chỉ máu huyết, vừa biểu trưng cho tình cảm ruột thịt máu mủ thiêng liêng và lòng nhiệt huyết sôi sục.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

血
xuè / xiě HUYẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

máu, huyết — văn viết/từ ghép (xuè); máu — khẩu ngữ đơn lẻ (xiě)

Bộ 血 (BỘ HUYẾT • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
血 HUYẾT (Máu, dòng máu chảy, đồ cúng tế máu động vật.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một giọt máu đỏ rơi vào, Chén MÃNH (皿) tế lễ dâng cao đất trời. HUYẾT (血) là máu nóng trong người, Tình thâm máu mủ muôn đời chẳng phai.”

Chữ HUYẾT (血) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn gồm bộ MÃNH (皿) là chiếc bát tế lễ ở dưới và một nét chấm phẩy (丿) ở phía trên chỉ giọt máu hiến sinh nhỏ vào trong bát để dâng cúng thần linh, tổ tiên. Vì máu là nguồn mạch duy trì sự sống trong cơ thể, chữ HUYẾT (血) vừa chỉ máu huyết, vừa biểu trưng cho tình cảm ruột thịt máu mủ thiêng liêng và lòng nhiệt huyết sôi sục.

统
xuètǒng HUYẾT THỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

huyết thống; dòng máu; quan hệ huyết thống

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THỐNG (统, phồn thể: 統): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 传统 (TRUYỀN THỐNG: truyền thống), 统一 (THỐNG NHẤT: thống nhất, đồng bộ, nhất thể hóa), 统治 (THỐNG TRỊ: thống trị, cai trị), 系统 (HỆ THỐNG: hệ thống; có tính hệ thống).

Câu ví dụ với từ “血统”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他有一半法国血统。

tā yǒu yībàn fàguó xuètǒng.

“Cậu ấy có một nửa dòng máu Pháp.”

Ví dụ #2

孩子继承了父亲的血统。

háizi jìchéng le fùqīn de xuètǒng.

“Đứa trẻ thừa hưởng huyết thống từ cha.”

Từ “血统” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →