蜘: con nhện; nhền nhện
Nét viết & luyện viết chữ 蜘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “蜘” (zhī) có âm Hán Việt là “TRI”, thuộc bộ thủ 虫, mang nghĩa chính là “con nhện; nhền nhện”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con nhện; nhền nhện
Câu ví dụ với từ “蜘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蜘蛛的丝为什么不能织布?
zhīzhū de sī wèishénme bùnéng zhī bù?
“Tơ nhện tại sao không thể dệt vải?”
铁路纵横,像蜘蛛网一样。
tiělù zònghéng,xiàng zhīzhūwǎng yīyáng。
“Đường sắt dọc ngang như mạng nhện.”
Từ “蜘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn