蛔
Minh họa từ vựng 蛔
huí HÁN VIỆT: HỒI

蛔: giun đũa

giun đũa

Nét viết & luyện viết chữ 蛔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 蛔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “蛔” (huí) có âm Hán Việt là “HỒI”, thuộc bộ thủ 虫, mang nghĩa chính là “giun đũa”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

蛔
huí HỒI

giun đũa

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “蛔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孩子体内有蛔虫。

Háizi tǐnèi yǒu huíchóng.

“Trẻ em có giun đũa trong cơ thể.”

Ví dụ #2

孩子得了蛔虫病,需要治疗。

Háizi déle huíchóng bìng, xūyào zhìliáo.

“Trẻ bị bệnh giun đũa cần được điều trị.”

Từ “蛔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →