蛀: con mọt; mọt; sâu mọt
Nét viết & luyện viết chữ 蛀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “蛀” (zhù) có âm Hán Việt là “CHÚ”, thuộc bộ thủ 虫, mang nghĩa chính là “con mọt; mọt; sâu mọt”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con mọt; mọt; sâu mọt
Câu ví dụ với từ “蛀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
贪污分子是社会主义建设事业的蛀虫。
tānwū fēnzǐ shì shèhuìzhǔyì jiànshè shìyè de zhùchóng。
“Những phần tử tham ô là sâu mọt của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.”
这块木头上有好些虫蛀的窟窿眼儿。
zhè kuài mùtou shàng yǒu hǎo xiē chóngzhù de kūlong yǎnr.
“Tấm ván này có nhiều lỗ nhỏ bị mọt ăn thủng.”
Từ “蛀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn