蕉
Minh họa từ vựng 蕉
jiāo HÁN VIỆT: TIÊU

蕉: chuối; chuối

chuối chuối

Nghĩa tiếng Anh (English): banana; plantain

Nét viết & luyện viết chữ 蕉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 蕉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊU (蕉): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét (12 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 隹 (CHUY) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 香蕉 (HƯƠNG TIÊU: chuối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

蕉
jiāo TIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chuối; chuối

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Chữ TIÊU (蕉): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét (12 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 隹 (CHUY) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 香蕉 (HƯƠNG TIÊU: chuối).

Câu ví dụ với từ “蕉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“蕉”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Jiāo” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““蕉” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

"蕉" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

学会汉字“蕉”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。

Xuéhuì hànzì “蕉”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.

“Học chữ Hán “蕉” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”

Learning the character "蕉" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “蕉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →