蒜薹: ngồng tỏi; cọng hoa tỏi
Nét viết & luyện viết chữ 蒜薹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TOÁN (蒜): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 14 nét (10 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tỏi
Chữ TOÁN (蒜): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 14 nét (10 nét phụ).
ngồng tỏi; cọng hoa tỏi
Chữ ĐÀI (薹): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (14 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “蒜薹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蒜薹炒肉很美味。
suàntái chǎo ròu hěn měiwèi.
“Ngồng tỏi xào thịt rất ngon.”
蒜薹可以用来做汤。
suàntái kěyǐ yòng lái zuò tāng.
“Ngồng tỏi có thể nấu canh.”
Từ “蒜薹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn