萤火虫: đom đóm; dạ quang
Nét viết & luyện viết chữ 萤火虫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên THẢO (艹) lấp lánh ánh đèn, MỊCH (冖) trùm bóng tối dịu êm đêm hè. Dưới TRÙNG (虫) đom đóm lập lòe, HUỲNH (萤) quang tỏa sáng chở che giấc nồng.” — Chữ HUỲNH (萤 / 螢) là chữ hội ý kiêm hình thanh: chữ phồn thể (螢) gồm hai chữ HỎA (火) ở trên chỉ đốm lửa phát sáng, bộ MỊCH (冖) ở giữa chỉ màn đêm bao phủ và bộ TRÙNG (虫) ở dưới chỉ loài côn trùng; chữ giản thể (萤) thay phần đầu bằng bộ THẢO (艹) chỉ đám cỏ đêm. Hình ảnh loài côn trùng nhỏ bé mang đốm sáng lung linh bay trong đêm cỏ chính là con đom đóm, biểu tượng cho tinh thần hiếu học bền bỉ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Con đom đóm
Câu thơ nhớ chữ: “Trên THẢO (艹) lấp lánh ánh đèn, MỊCH (冖) trùm bóng tối dịu êm đêm hè. Dưới TRÙNG (虫) đom đóm lập lòe, HUỲNH (萤) quang tỏa sáng chở che giấc nồng.”
Chữ HUỲNH (萤 / 螢) là chữ hội ý kiêm hình thanh: chữ phồn thể (螢) gồm hai chữ HỎA (火) ở trên chỉ đốm lửa phát sáng, bộ MỊCH (冖) ở giữa chỉ màn đêm bao phủ và bộ TRÙNG (虫) ở dưới chỉ loài côn trùng; chữ giản thể (萤) thay phần đầu bằng bộ THẢO (艹) chỉ đám cỏ đêm. Hình ảnh loài côn trùng nhỏ bé mang đốm sáng lung linh bay trong đêm cỏ chính là con đom đóm, biểu tượng cho tinh thần hiếu học bền bỉ.
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
Câu thơ nhớ chữ: “Một TRÙNG (虫) uốn khúc bò quanh, Ba TRÙNG (蟲) tụ hội hóa thành đàn sâu. Côn trùng nhỏ bé nhịp cầu, Sinh sôi muôn vật dãi dầu nắng mưa.”
Chữ TRÙNG (蟲, giản thể 虫) là chữ tượng hình kiêm hội ý: chữ đơn (虫 - vốn đọc là HỦY) trong Giáp cốt văn vẽ một con rắn có đầu tam giác và thân uốn khúc; chữ phồn thể (蟲) ghép ba chữ TRÙNG (虫) để biểu thị muôn loài sâu bọ, côn trùng tụ tập đông đúc. Trong văn hóa cổ, cổ nhân còn chia động vật thành ngũ trùng và gọi hổ là ĐẠI TRÙNG (大虫), thể hiện góc nhìn sinh động về tự nhiên.
Câu ví dụ với từ “萤火虫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我是一只萤火虫。
wǒ shì yī zhī yínghuǒchóng.
“Tớ là một chú đom đóm.”
我们去捉萤火虫吧!
wǒmen qù zhuō yínghuǒchóng ba!
“Chúng ta đi bắt đom đóm nhé!”
Từ “萤火虫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn