荣获: được vinh danh; nhận giải thưởng
Nét viết & luyện viết chữ 荣获
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.” — Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Vinh (Vinh hiển, vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông dòng tộc.).
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.”
Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.
đoạt được, giành được, thu được
Chữ HOẠCH (获, phồn thể: 獲): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 犭 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 获得 (HOẠCH ĐẮC: đạt được, giành được, nhận được), 收获 (THU HOẠCH: thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)).
Câu ví dụ với từ “荣获”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这部故事片荣获大奖。
zhèbù gùshìpiàn rónghuò dàjiǎng.
“Bộ phim này đã giành giải thưởng lớn.”
电贺中国队荣获冠军。
diànhè Zhōngguóduì rónghuòguānjūn.
“Gửi điện mừng đoàn Trung Quốc đã đoạt giải nhất.”
Từ “荣获” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn