苹 Phồn thể: 蘋
Minh họa từ vựng 苹
píng HÁN VIỆT: BÌNH

苹: táo

táo

Nghĩa tiếng Anh (English): apple

Nét viết & luyện viết chữ 苹

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 苹

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.” — Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

苹
píng BÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

táo

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 THẢO (Thảo mộc, cây trái xanh tươi trong tự nhiên.) 平 BÌNH (Bằng phẳng, bình an, yên ổn; đóng vai trò biểu âm kiêm gửi gắm lời chúc bình an.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ THẢO xanh rờn, Dưới mang chữ BÌNH vẹn tròn bình an. BÌNH QUẢ trái táo thơm ngon, Trao nhau lời chúc sắc son an lành.”

Chữ BÌNH (苹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ THẢO (艹 - cây cỏ, thảo mộc) biểu ý, phía dưới là chữ BÌNH (平 - bằng phẳng, bình an) biểu âm. Thời cổ đại, BÌNH vốn chỉ một loài cỏ thơm và bèo nước mặt phẳng, về sau được dùng trong từ BÌNH QUẢ (苹果) để chỉ quả táo thơm ngọt. Vì chữ BÌNH (苹) đồng âm với chữ BÌNH (平) trong 'bình an' (平安), người Trung Quốc rất chuộng tặng táo như một lời chúc an lành.

Câu ví dụ với từ “苹”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“苹”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Píng” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““苹” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

"苹" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

学会汉字“苹”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。

Xuéhuì hànzì “苹”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.

“Học chữ Hán “苹” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”

Learning the character "苹" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “苹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →