苛刻: hà khắc; ngặt nghèo; khắc nghiệt; thắt ngặt; cay nghiệt; nghèo ngặt
Nét viết & luyện viết chữ 苛刻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (苛): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhỏ bé, nhỏ mọn; khắc nghiệt, khắt khe
Chữ HÀ (苛): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét (5 nét phụ).
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Câu ví dụ với từ “苛刻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个规则非常苛刻。
zhège guīzé fēicháng kēkè.
“Quy định này rất hà khắc.”
这个要求太苛刻了。
zhège yāoqiú tài kēkèle.
“Yêu cầu này quá hà khắc.”
Từ “苛刻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn