花瓶: bình hoa, lọ hoa; bình hoa di động (chỉ hình thức)
Nghĩa tiếng Anh (English): flower vase, vase, decorative person (figurative)
Nét viết & luyện viết chữ 花瓶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.” — Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây biến hóa diệu kỳ Trổ bông hoa thắm xuân thì ngát hương. Trên THẢO (艹) dưới HÓA (化) tốt tươi, Chữ HOA (花) rực rỡ dâng đời sắc hương.”
Chữ HOA (花) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Hóa (化 - biến hóa). Hạt giống sau mùa đông ngủ vùi trong lòng đất, gặp nắng xuân biến hóa kỳ diệu đâm chồi nở thành những đóa hoa rực rỡ ngát hương thơm.
chai, lọ, bình; chai (lượng từ)
Chữ BÌNH (瓶): thuộc bộ NGÕA (瓦), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG) + 瓦 (NGÕA). Từ ghép HSK: 瓶子 (BÌNH TỬ: cái chai, cái lọ, bình).
Câu ví dụ với từ “花瓶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做科学研究容不得任何形式主义的花架子,科研成果绝不能当作摆设的花瓶,而要经受住工程实践的真刀真枪检验。
Zuò kē xué yán jiū róng bù dé rèn hé xíng shì zhǔ yì de huā jià zi, kē yán chéng guǒ jué bù néng dàng zuò bǎi shè de huā píng, ér yào jīng shòu zhù gōng chéng shí jiàn de zhēn dāo zhēn qiāng jiǎn yàn.
“Làm nghiên cứu khoa học không thể dung thứ cho bất kỳ thứ rườm rà của chủ nghĩa hình thức, thành quả nghiên cứu khoa học tuyệt đối không được coi như lọ hoa bình hoa làm cảnh để trưng bày, mà phải chịu đựng được sự kiểm chứng thật bằng đao thật súng thật của thực tiễn công trình.”
Research leaves no room for superficiality; scientific outputs must never serve as decorative vases.
Từ “花瓶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn