芬兰
Minh họa từ vựng 芬兰
Fēnlán HÁN VIỆT: PHÂN LAN

芬兰: Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)

Phần Lan Finland (viết tắt là Fin.)

Nét viết & luyện viết chữ 芬兰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 芬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ thơm chia sẻ hương lành Phân tán ngào ngạt ngọt lành gió xuân. Trên THẢO (艹) dưới PHÂN (分) dịu dàng, Chữ PHÂN (芬) hương ngát xóm làng mùa xuân.” — Chữ PHÂN (芬) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Thảo (艹) và chữ Phân (分 - chia sẻ, tản ra). Cỏ hoa nở rộ không giữ hương thơm cho riêng mình, mà chia sẻ hương thơm ngọt ngào lan tỏa theo làn gió đến muôn nơi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

芬
Fēnlán PHÂN LAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Phần Lan; Finland (viết tắt là Fin.)

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Cỏ cây thảo dược ngát hương.) 分 CHỮ PHÂN (Phân tán lan tỏa hương thơm đi khắp mười phương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ thơm chia sẻ hương lành Phân tán ngào ngạt ngọt lành gió xuân. Trên THẢO (艹) dưới PHÂN (分) dịu dàng, Chữ PHÂN (芬) hương ngát xóm làng mùa xuân.”

Chữ PHÂN (芬) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Thảo (艹) và chữ Phân (分 - chia sẻ, tản ra). Cỏ hoa nở rộ không giữ hương thơm cho riêng mình, mà chia sẻ hương thơm ngọt ngào lan tỏa theo làn gió đến muôn nơi.

兰
lán LAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao, hương thơm quý phái kín đáo. Biểu tượng của người quân tử và thục nữ.).

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét): Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ LAN (兰, phồn thể: 蘭): thuộc bộ BÁT (八), gồm 5 nét.

Câu ví dụ với từ “芬兰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我是芬兰人,但我也说瑞典语。

wǒ shì fēnlánrén,dàn wǒ yě shuō rùidiǎnyǔ。

“Tôi là người Phần Lan, nhưng tôi cũng nói được cả tiếng Thụy Điển.”

Ví dụ #2

我伪装成一名芬兰男爵。

wǒ wěizhuāngchéng yīmíng fēnlán nánjué

“Tôi đã đóng giả như một nam tước Phần Lan.”

Từ “芬兰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →