芒
Minh họa từ vựng 芒
wáng HÁN VIỆT: MANG

芒: râu (lúa mì)

râu (lúa mì)

Nét viết & luyện viết chữ 芒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 芒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (3 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MANG (芒): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 光芒 (QUANG MANG: tia sáng, ánh hào quang rạng ngời).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

芒
wáng MANG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

râu (lúa mì)

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.)

Chữ MANG (芒): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 光芒 (QUANG MANG: tia sáng, ánh hào quang rạng ngời).

Câu ví dụ với từ “芒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

麦芒很扎手。

màiwáng hěn zháshǒu.

“Râu lúa mì rất nhọn.”

Ví dụ #2

你要小心麦芒。

nǐ yào xiǎoxīn màiwáng.

“Bạn phải cẩn thận râu lúa mì.”

Từ “芒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →