航空兵: bộ đội phòng không; không quân
Nét viết & luyện viết chữ 航空兵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀNG (航): thuộc bộ CHU (舟), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 舟 (CHU) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 航班 (HÀNG BAN: chuyến bay), 导航 (ĐẠO HÀNG: dẫn đường, định vị dẫn đường hàng hải/hàng không), 航空 (HÀNG KHÔNG: hàng không), 航天 (HÀNG THIÊN: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thuyền; tàu; tàu thuyền
Chữ HÀNG (航): thuộc bộ CHU (舟), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 舟 (CHU) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 航班 (HÀNG BAN: chuyến bay), 导航 (ĐẠO HÀNG: dẫn đường, định vị dẫn đường hàng hải/hàng không), 航空 (HÀNG KHÔNG: hàng không), 航天 (HÀNG THIÊN: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ).
trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)
Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).
binh lính, người lính, quân đội; vũ khí
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên chữ CÂN chiếc rìu, Dưới hai tay nắm sớm chiều xông pha. Chữ BINH người lính giữ nhà, Cầm chắc vũ khí sơn hà bình yên.”
Chữ BINH (兵) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh đôi bàn tay (bộ CỦNG 廾 ở dưới, nay viết thành bộ BÁT 八) đang cầm chặt chiếc rìu chiến (bộ CÂN 斤 ở trên). Nghĩa gốc ban đầu của chữ là binh khí, vũ khí chiến đấu, về sau mở rộng để chỉ người lính trực tiếp cầm vũ khí bảo vệ đất nước. Hình tượng đôi tay nắm chắc lưỡi rìu thể hiện ý chí kiên cường, bản lĩnh bảo vệ non sông của người chiến sĩ.
Câu ví dụ với từ “航空兵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
航空兵执行空中巡逻任务。
Hángkōngbīng zhíxíng kōngzhōng xúnluó rènwù.
“Không quân thực hiện nhiệm vụ tuần tra trên không.”
Từ “航空兵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn