脱毛剂
Minh họa từ vựng 脱毛剂
tuōmáo jì HÁN VIỆT: THOÁT MAO TỄ

脱毛剂: thuốc tẩy lông

thuốc tẩy lông

Nét viết & luyện viết chữ 脱毛剂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脱
tuō THOÁT

cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
毛
máo MAO

lông, tóc; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”

剂
jì TỄ

chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “脱毛剂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她用脱毛剂去除腿毛。

Tā yòng tuōmáo jì qùchú tuǐ máo.

“Cô ấy dùng thuốc tẩy lông để loại bỏ lông chân.”

Từ “脱毛剂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →