脱下
Minh họa từ vựng 脱下
tuōxià HÁN VIỆT: THOÁT HẠ

脱下: cời; cởi ra; tháo ra (đồ mặc trên người)

cời cởi ra tháo ra (đồ mặc trên người)

Nét viết & luyện viết chữ 脱下

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脱
tuō THOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

下
xià HẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dưới, xuống

Bộ 卜 (BỘ BỐC • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
卜 BỐC (Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một đường mốc chuẩn nằm ngang, Nét sổ chấm dưới rõ ràng vị ngôi. Chữ HẠ (下) ở dưới đất trời, Khiêm nhường cúi xuống giúp đời vươn cao.”

Chữ HẠ (下) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn được biểu thị bằng một nét ngang dài làm đường chuẩn và một nét ngắn đặt ở phía dưới để chỉ vị trí bên dưới (đối lập hoàn toàn với chữ THƯỢNG 上). Trải qua Kim văn và Tiểu triện, chữ thêm nét sổ dọc để tạo thế cân đối vững chãi. Chữ HẠ (下) vừa chỉ không gian bên dưới, động tác đi xuống, vừa gửi gắm triết lý khiêm cung: biết hạ mình lắng nghe mới có thể dung nạp muôn người.

Câu ví dụ với từ “脱下”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他一进屋,就脱下了外套。

tā yī jìn wū, jiù tuō xiàle wàitào.

“Anh ấy vừa vào nhà liền cởi áo khoác.”

Ví dụ #2

他小心翼翼地脱下鞋子。

tā xiǎoxīnyìyì de tuō xià xiézi.

“Anh ấy cẩn thận cởi giày ra.”

Từ “脱下” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →