脖子: cổ, gáy
Nghĩa tiếng Anh (English): neck
Nét viết & luyện viết chữ 脖子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỘT (脖): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 十 (THẬP) + 冖 (MỊCH) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 脖子 (BỘT TỬ: cổ, gáy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái cổ
Chữ BỘT (脖): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 十 (THẬP) + 冖 (MỊCH) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 脖子 (BỘT TỬ: cổ, gáy).
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “脖子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
长时间低头伏案对着电脑屏幕工作极易导致颈椎疲劳,建议每隔一小时就活动一下脖子与肩膀。
Zhǎng shí jiān dī tóu fú àn duì zhe diàn nǎo píng mù gōng zuò jí yì dǎo zhì jǐng chuí pí láo, jiàn yì měi gé yī xiǎo shí jiù huó dòng yī xià bó zi yǔ jiān bǎng.
“Cúi đầu làm việc trước màn hình máy tính trong thời gian dài rất dễ gây mỏi đốt sống cổ, bạn nên cứ sau mỗi tiếng đồng hồ lại vận động nhẹ nhàng vùng cổ và vai gáy.”
Looking down at computer screens for long periods easily causes cervical fatigue; it is recommended to stretch your neck and shoulders every hour.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“脖子”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bó zi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “脖子” (cổ, gáy - BỘT TỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "脖子" (cổ, gáy) is crucial.
Từ “脖子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn