池子: ao, hồ, bể nước nhỏ
Nghĩa tiếng Anh (English): pond, pool
Nét viết & luyện viết chữ 池子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ao, hồ, bể nước nhỏ
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Câu ví dụ với từ “池子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中式古典庭院正中的汉白玉池子里,几尾色彩斑斓的锦鲤在荷花间自在游弋。
Zhōng shì gǔ diǎn tíng yuàn zhèng zhōng de hàn bái yù chí zi lǐ, jǐ wěi sè cǎi bān lán de jǐn lǐ zài hé huā jiān zì zài yóu yì.
“Bên trong bể đá cẩm thạch trắng chính giữa khoảng sân vườn cổ điển Trung Hoa, vài chú cá koi rực rỡ sắc màu đang tung tăng bơi lội giữa những đóa sen.”
In the white marble pond at the center of the classical courtyard, colorful koi fish swim freely among lotus flowers.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“池子”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chí zǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “池子” (ao, hồ, bể nước nhỏ - TRÌ TỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "池子" (ao, hồ, bể nước nhỏ) is crucial.
Từ “池子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn