耳垂
Minh họa từ vựng 耳垂
ěrchuí HÁN VIỆT: NHĨ THÙY

耳垂: dái tai; trái tai

dái tai trái tai

Nét viết & luyện viết chữ 耳垂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 耳

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vành tai nét dọc nét ngang, Lắng nghe muôn tiếng rõ ràng gần xa. Chữ NHĨ thấu hiểu lời qua, Biết nghe lẽ phải chan hòa yêu thương.” — Chữ NHĨ (耳) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa rõ nét đường cong của vành tai và dái tai con người. Ngoài nghĩa gốc chỉ cơ quan thính giác, chữ còn dùng để gọi những sự vật có hình dáng giống chiếc tai như nấm mộc nhĩ hay quai vạc đồng. Cổ nhân có câu "Lục thập nhi nhĩ thuận", khuyên con người hãy rèn luyện sự điềm tĩnh để lắng nghe và thấu hiểu mọi lời hay ý trái ở đời.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

耳
ěr NHĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tai

Bộ 耳 (BỘ NHĨ • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
耳 NHĨ (Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vành tai nét dọc nét ngang, Lắng nghe muôn tiếng rõ ràng gần xa. Chữ NHĨ thấu hiểu lời qua, Biết nghe lẽ phải chan hòa yêu thương.”

Chữ NHĨ (耳) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa rõ nét đường cong của vành tai và dái tai con người. Ngoài nghĩa gốc chỉ cơ quan thính giác, chữ còn dùng để gọi những sự vật có hình dáng giống chiếc tai như nấm mộc nhĩ hay quai vạc đồng. Cổ nhân có câu "Lục thập nhi nhĩ thuận", khuyên con người hãy rèn luyện sự điềm tĩnh để lắng nghe và thấu hiểu mọi lời hay ý trái ở đời.

垂
chuí THUỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rủ xuống, buông thõng; lưu truyền để lại đời sau (chuí fàn)

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.) 一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ THUỲ (垂): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 丿 (PHIỆT) + 一 (NHẤT). Từ ghép HSK: 垂直 (THUỲ TRỰC: thẳng đứng, vuông góc, vuông góc trực tiếp).

Câu ví dụ với từ “耳垂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

一双肥大的耳朵挂了下来,耳垂上穿吊着一双磨得泛了红的金耳环子。

Yīshuāng féidà de ěrduǒ guàle xiàlái, ěrchuí shàng chuān diàozhe yīshuāng mò dé fànle hóng de jīn ěrhuán zi.

“Một đôi tai to rủ xuống, và một đôi bông tai vàng đỏ treo trên dái tai.”

Ví dụ #2

爸爸耳朵很大,耳垂也肥,像寺庙里佛像的大耳朵。

Bàba ěrduǒ hěn dà, ěrchuí yě féi, xiàng sìmiào lǐ fóxiàng de dà ěrduǒ.

“Đôi tai của cha rất lớn và dái tai cũng to, giống như tai của bức tượng Phật trong chùa.”

Từ “耳垂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →