耐磨: bền bỉ, chịu ma sát tốt
Nghĩa tiếng Anh (English): wear-resistant, durable
Nét viết & luyện viết chữ 耐磨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.”
mài sắc, trau dồi, dày vò, lề mề (mó); cối xay, xay bột (mò)
Câu ví dụ với từ “耐磨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这条工装裤采用高强度耐磨面料缝制。
zhè tiáo gōng zhuāng kù cǎi yòng gāo qiáng dù nài mó miàn liào féng zhì 。
“Chiếc quần bảo hộ này may bằng chất liệu vải chịu mài mòn độ bền cao.”
Từ “耐磨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn