老练: lão luyện; từng trải; thông thạo; thành thạo; nhiều kinh nghiệm; tinh đời; có kinh nghiệm; thạo đời; điêu luyện
Nét viết & luyện viết chữ 老练
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.” — Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.”
Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
luyện, tập, rèn luyện
Chữ LUYỆN (练, phồn thể: 練): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 练习 (LUYỆN TẬP: luyện tập, thực hành; bài tập), 教练 (GIÁO LUYỆN: huấn luyện viên; huấn luyện), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện), 训练 (HUẤN LUYỆN: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo).
Câu ví dụ với từ “老练”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他年纪虽轻,却是很精干老练。
tā niánjì sūiqīng,quèshì hěn jīnggān lǎoliàn。
“Anh ấy tuy trẻ tuổi nhưng rất tháo vát và lão luyện.”
他虽然很老练,这时候也有点乱了章法。
tā sūirán hěn lǎoliàn,zhèshíhòu yě yǒudiǎn luàn le zhāngfǎ。
“Mặc dù anh ấy có nhiều kinh nghiệm, nhưng trong lúc này cũng hơi bối rối.”
Từ “老练” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn