缝纫: may vá, may công nghiệp
Nghĩa tiếng Anh (English): sewing, tailoring
Nét viết & luyện viết chữ 缝纫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “缝纫” (féng rèn) có âm Hán Việt là “PHÙNG NHẬN”, thuộc bộ thủ 纟, mang nghĩa chính là “may vá, may công nghiệp”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khâu, vá, may quần áo (féng); khe hở, vết nứt, đường may (fèng)
may vá, may công nghiệp
Câu ví dụ với từ “缝纫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她熟练地操作电动缝纫机拼接衣片。
tā shú liàn dì cāo zuò diàn dòng féng rèn jī pīn jiē yī piàn 。
“Chị ấy thao tác máy may điện tử thuần thục để ráp từng mảnh vải áo.”
Từ “缝纫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn