缝纫
Minh họa từ vựng 缝纫
féng rèn HÁN VIỆT: PHÙNG NHẬN

缝纫: may vá, may công nghiệp

may vá may công nghiệp

Nghĩa tiếng Anh (English): sewing, tailoring

Nét viết & luyện viết chữ 缝纫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 缝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “缝纫” (féng rèn) có âm Hán Việt là “PHÙNG NHẬN”, thuộc bộ thủ 纟, mang nghĩa chính là “may vá, may công nghiệp”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

缝
féng / fèng PHÙNG

khâu, vá, may quần áo (féng); khe hở, vết nứt, đường may (fèng)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
纫
féng rèn PHÙNG NHẬN

may vá, may công nghiệp

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “缝纫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她熟练地操作电动缝纫机拼接衣片。

tā shú liàn dì cāo zuò diàn dòng féng rèn jī pīn jiē yī piàn 。

“Chị ấy thao tác máy may điện tử thuần thục để ráp từng mảnh vải áo.”

Từ “缝纫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →