给付: chi trả; thanh toán
Nét viết & luyện viết chữ 给付
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Sợi tơ bộ MỊCH (纟) bên ngoài Bên trong chữ HỢP (合) nối dài yêu thương Trao cho tấm áo vấn vương Cho đi nhận lại muôn phương vẹn toàn.” — Chữ CẤP (给) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ lụa) bên trái biểu ý và chữ HỢP (合 - tụ họp, vừa vặn) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn của CẤP là các sợi tơ được nối kết đầy đủ, sung túc, từ đó mở rộng thành cung cấp, ban trao cho người khác. Chữ gợi lên hình ảnh trao đi những sợi tơ tình cảm và vật chất tốt đẹp để gắn kết (HỢP) con người lại gần nhau hơn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đưa cho, tặng cho, cho (gěi); cung cấp, sung túc (jǐ)
Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ bộ MỊCH (纟) bên ngoài Bên trong chữ HỢP (合) nối dài yêu thương Trao cho tấm áo vấn vương Cho đi nhận lại muôn phương vẹn toàn.”
Chữ CẤP (给) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ lụa) bên trái biểu ý và chữ HỢP (合 - tụ họp, vừa vặn) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn của CẤP là các sợi tơ được nối kết đầy đủ, sung túc, từ đó mở rộng thành cung cấp, ban trao cho người khác. Chữ gợi lên hình ảnh trao đi những sợi tơ tình cảm và vật chất tốt đẹp để gắn kết (HỢP) con người lại gần nhau hơn.
trả tiền, thanh toán; giao phó; cống hiến
Chữ PHÓ (付): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 应付 (ỨNG PHÓ: đối phó, ứng phó, qua loa), 对付 (ĐỐI PHÓ: đối phó, ứng phó; đối đãi xử lý).
Câu ví dụ với từ “给付”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公司按时给付工资。
gōngsī ànshí jǐfù gōngzī.
“Công ty trả lương đúng hạn.”
按保险条例给付保险金。
àn bǎoxiǎn tiáolì jǐfù bǎoxiǎn jīn.
“Tiền bảo hiểm sẽ trả theo quy định.”
Từ “给付” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn