给 Phồn thể: 給
Minh họa từ vựng 给 (gěi / jǐ)
gěi / jǐ HÁN VIỆT: CẤP

给: đưa cho, tặng cho, cho (gěi); cung cấp, sung túc (jǐ)

đưa cho tặng cho cho (gěi) cung cấp sung túc (jǐ)

Nghĩa tiếng Anh (English): to give, for, to (gěi); to supply, provide, ample (jǐ)

Nét viết & luyện viết chữ 给

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 给

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Sợi tơ bộ MỊCH (纟) bên ngoài Bên trong chữ HỢP (合) nối dài yêu thương Trao cho tấm áo vấn vương Cho đi nhận lại muôn phương vẹn toàn.” — Chữ CẤP (给) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ lụa) bên trái biểu ý và chữ HỢP (合 - tụ họp, vừa vặn) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn của CẤP là các sợi tơ được nối kết đầy đủ, sung túc, từ đó mở rộng thành cung cấp, ban trao cho người khác. Chữ gợi lên hình ảnh trao đi những sợi tơ tình cảm và vật chất tốt đẹp để gắn kết (HỢP) con người lại gần nhau hơn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

给
gěi / jǐ CẤP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đưa cho, tặng cho, cho (gěi); cung cấp, sung túc (jǐ)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ lụa mềm mại, biểu thị sự kết nối và nguồn vật phẩm dồi dào.) 合 HỢP (Gộp lại, hòa hợp (gồm bộ NHÂN 人, chữ NHẤT 一 và bộ KHẨU 口), biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ bộ MỊCH (纟) bên ngoài Bên trong chữ HỢP (合) nối dài yêu thương Trao cho tấm áo vấn vương Cho đi nhận lại muôn phương vẹn toàn.”

Chữ CẤP (给) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ lụa) bên trái biểu ý và chữ HỢP (合 - tụ họp, vừa vặn) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn của CẤP là các sợi tơ được nối kết đầy đủ, sung túc, từ đó mở rộng thành cung cấp, ban trao cho người khác. Chữ gợi lên hình ảnh trao đi những sợi tơ tình cảm và vật chất tốt đẹp để gắn kết (HỢP) con người lại gần nhau hơn.

Câu ví dụ với từ “给”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

到家以后别忘了给妈妈打个电话。

Dào jiā yǐhòu bié wàng le gěi māma dǎ gè diànhuà.

“[gěi - Động từ / Giới từ] Sau khi về đến nhà đừng quên gọi điện thoại cho mẹ nhé.”

Please give me a glass of water.

Ví dụ #2

感谢老师在学习上给予我的帮助和鼓励。

Gǎnxiè lǎoshī zài xuéxí shang jǐyǔ wǒ de bāngzhù hé gǔlì.

“[jǐ - Động từ] Cảm ơn sự giúp đỡ và khích lệ mà thầy cô đã dành cho tôi trong học tập.”

Mom bought me a new dress.

Từ “给” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 给 (gěi / jǐ)

给 (gěi / jǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “给” có phiên âm Pinyin là “gěi / jǐ”, âm Hán Việt là “CẤP”, thuộc từ loại Động từ / Giới từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đưa cho, tặng cho, cho (gěi); cung cấp, sung túc (jǐ)” (tiếng Anh: to give, for, to (gěi); to supply, provide, ample (jǐ)).

Chữ 给 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “给” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2023-02-19T10:35:58+07:00