绉丝
Minh họa từ vựng 绉丝
zhòu sī HÁN VIỆT: TRỨU TI

绉丝: terylen (sợi tổng hợp anh); sợi chỉ nhăn; sợi chỉ gợn sóng

terylen (sợi tổng hợp anh) sợi chỉ nhăn sợi chỉ gợn sóng

Nét viết & luyện viết chữ 绉丝

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 绉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “绉丝” (zhòu sī) có âm Hán Việt là “TRỨU TI”, thuộc bộ thủ 糸, mang nghĩa chính là “terylen (sợi tổng hợp anh); sợi chỉ nhăn; sợi chỉ gợn sóng”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

绉
zhòu sī TRỨU TI

terylen (sợi tổng hợp anh); sợi chỉ nhăn; sợi chỉ gợn sóng

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
丝
sī TI

tơ tằm

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “绉丝”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这件衣服用绉丝做的。

Zhè jiàn yīfu yòng zhòu sī zuò de.

“Chiếc áo này làm bằng sợi chỉ nhăn.”

Từ “绉丝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →