纸烟
Minh họa từ vựng 纸烟
zhǐyān HÁN VIỆT: CHỈ YÊN

纸烟: thuốc lá; thuốc hút

thuốc lá thuốc hút

Nét viết & luyện viết chữ 纸烟

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 纸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái sợi MỊCH tơ mềm Bên phải chữ THỊ cán êm phẳng lì Làm nên trang giấy diệu kỳ Chữ CHỈ lưu giữ những gì ngàn xưa.” — Chữ CHỈ (纸) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) ở bên trái biểu ý và chữ THỊ (氏) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, trước khi Thái Luân cải tiến kỹ thuật làm giấy từ vỏ cây thời Đông Hán, người xưa đã dùng xơ tơ tằm vụn (纟) ngâm nước, đập phẳng trên tấm chiếu rồi phơi khô thành tờ giấy lụa mỏng mịn để viết chữ. Phát minh ra giấy (CHỈ) giúp lưu truyền tri thức nhân loại qua hàng ngàn năm.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

纸
zhǐ CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giấy, tờ giấy

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (TY) (Sợi tơ lụa, sợi gai hoặc xơ vỏ cây được giã nhuyễn để xe dệt.) 氏 THỊ (Dòng họ, mặt phẳng thấp mịn, đóng vai trò biểu âm (shì -> zhǐ).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái sợi MỊCH tơ mềm Bên phải chữ THỊ cán êm phẳng lì Làm nên trang giấy diệu kỳ Chữ CHỈ lưu giữ những gì ngàn xưa.”

Chữ CHỈ (纸) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) ở bên trái biểu ý và chữ THỊ (氏) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, trước khi Thái Luân cải tiến kỹ thuật làm giấy từ vỏ cây thời Đông Hán, người xưa đã dùng xơ tơ tằm vụn (纟) ngâm nước, đập phẳng trên tấm chiếu rồi phơi khô thành tờ giấy lụa mỏng mịn để viết chữ. Phát minh ra giấy (CHỈ) giúp lưu truyền tri thức nhân loại qua hàng ngàn năm.

烟
yān YÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khói; thuốc lá

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ YÊN (烟, phồn thể: 煙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 烟花 (YÊN HOA: pháo hoa, pháo bông rực rỡ).

Câu ví dụ với từ “纸烟”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这种纸烟牌子很老了。

zhèzhǒng zhǐyān páizǐ hěn lǎo le。

“Nhãn hiệu loại giấy gói thuốc lá này xưa lắm rồi.”

Từ “纸烟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →